CHUYỂN DỊCH TỪ “KỸ NĂNG CNTT” SANG “NĂNG LỰC SỐ VÀ SƯ PHẠM SỐ”: YÊU CẦU MỚI ĐỐI VỚI ĐÀO TẠO GIÁO VIÊN MẦM NON
Ths. Nguyễn Thị Thanh Tâm - Trưởng Bộ môn Tin học
I. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ trong giáo dục và đào tạo, yêu cầu đối với năng lực công nghệ của người giáo viên đang có sự thay đổi rõ rệt. Từ việc chủ yếu sử dụng máy tính, phần mềm văn phòng và Internet, giáo viên ngày nay cần có khả năng khai thác dữ liệu, sáng tạo học liệu số, tổ chức hoạt động giáo dục trong môi trường số, ứng dụng trí tuệ nhân tạo, đồng thời bảo đảm an toàn, đạo đức và trách nhiệm trong sử dụng công nghệ. Sự thay đổi này được thể hiện ngày càng rõ trong hệ thống văn bản quản lý mới của Bộ Giáo dục và Đào tạo, đặt ra yêu cầu đối với các cơ sở đào tạo giáo viên phải rà soát, cập nhật chương trình theo hướng phát triển năng lực số toàn diện và năng lực sư phạm số.
II. Nội dung
1. Từ “kỹ năng sử dụng CNTT” đến “năng lực số”
Trong giai đoạn trước, yêu cầu về công nghệ thông tin chủ yếu được tiếp cận dưới góc độ kỹ năng sử dụng CNTT. Thông tư số 03/2014/TT-BTTTT ngày 11/3/2014 của Bộ Thông tin và Truyền thông quy định Chuẩn kỹ năng sử dụng CNTT cơ bản gồm 6 mô đun: hiểu biết về CNTT cơ bản, sử dụng máy tính, xử lý văn bản, sử dụng bảng tính, sử dụng trình chiếu và sử dụng Internet. Đây là chuẩn quan trọng trong một giai đoạn phát triển của công nghệ và đã góp phần hình thành những kỹ năng CNTT nền tảng cho người học.
Tuy nhiên, trước sự phát triển nhanh chóng của công nghệ số, dữ liệu lớn, nền tảng số và trí tuệ nhân tạo, cách tiếp cận này đã bộc lộ giới hạn nếu chỉ tập trung vào khả năng thao tác với công cụ. Năng lực số ngày nay đòi hỏi người học không chỉ “biết sử dụng công nghệ”, mà còn phải biết tìm kiếm và đánh giá thông tin, giao tiếp và hợp tác trên môi trường số, sáng tạo nội dung, bảo đảm an toàn, giải quyết vấn đề và sử dụng AI có trách nhiệm. Đây chính là định hướng được thể chế hóa trong Thông tư số 02/2025/TT-BGDĐT ngày 24/01/2025 của Bộ Giáo dục và Đào tạo quy định Khung năng lực số cho người học.
Theo Thông tư, Khung năng lực số cho người học gồm 6 miền năng lực, 24 năng lực thành phần, được chia thành 4 trình độ và 8 bậc, gồm:
- Khai thác dữ liệu và thông tin;
- Giao tiếp và hợp tác trong môi trường số;
- Sáng tạo nội dung số;
- An toàn;
- Giải quyết vấn đề;
- Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI).
Điểm đáng chú ý là Thông tư 02/2025/TT-BGDĐT không chỉ đưa ra một hệ thống tiêu chí để đánh giá năng lực số mà còn yêu cầu các cơ sở giáo dục nghiên cứu, bổ sung, cập nhật yêu cầu về năng lực số vào chương trình, tài liệu học tập và tài liệu hướng dẫn. Đây là cơ sở quan trọng để các trường đào tạo giáo viên chuyển từ cách tiếp cận “dạy kỹ năng CNTT” sang “phát triển năng lực số” cho người học.
2. Giáo viên mầm non cần được chuẩn bị năng lực “sư phạm số”
Nếu Khung năng lực số cho người học tạo nền tảng chung, thì Thông tư số 18/2026/TT-BGDĐT ngày 27/3/2026 tiếp tục cụ thể hóa yêu cầu đối với giáo viên, cán bộ quản lý cơ sở giáo dục mầm non, phổ thông và giáo dục thường xuyên. Khung năng lực số ban hành kèm theo Thông tư gồm 6 miền năng lực, tập trung vào:
- Tổ chức dạy học, giáo dục trong môi trường số;
- Kiểm tra, đánh giá;
- Trao quyền cho người học;
- Kỹ năng công nghệ số;
- Phát triển chuyên môn;
- Trí tuệ nhân tạo (AI).
Đáng chú ý, Thông tư 18/2026/TT-BGDĐT quy định các cơ sở đào tạo, bồi dưỡng giáo viên phải nghiên cứu, bổ sung, cập nhật yêu cầu về năng lực số cho giáo viên vào chương trình, tài liệu học tập và tài liệu hướng dẫn. Thông tư có hiệu lực từ ngày 12/5/2026. Như vậy, năng lực số của giáo viên không thể chỉ được hiểu là khả năng sử dụng một số phần mềm hay thiết bị công nghệ. Quan trọng hơn, giáo viên phải biết lựa chọn và vận dụng công nghệ phù hợp với mục tiêu giáo dục, đặc điểm người học và yêu cầu của hoạt động nghề nghiệp. Đối với giáo viên mầm non, yêu cầu này càng có ý nghĩa đặc biệt. Công nghệ cần được sử dụng để hỗ trợ trẻ khám phá, trải nghiệm, giao tiếp, sáng tạo và phát triển toàn diện, chứ không thay thế tương tác trực tiếp giữa giáo viên và trẻ.
3. Chuẩn nghề nghiệp mới đặt năng lực số vào yêu cầu nghề nghiệp của giáo viên mầm non
Một bước phát triển quan trọng khác là Thông tư số 28/2026/TT-BGDĐT ngày 09/4/2026 quy định Chuẩn nghề nghiệp giáo viên mầm non. Thông tư quy định chuẩn nghề nghiệp giáo viên mầm non và áp dụng đối với giáo viên tại các cơ sở giáo dục mầm non, bao gồm cả giáo viên giữ chức vụ hiệu trưởng, phó hiệu trưởng. Theo đó, năng lực ứng dụng công nghệ thông tin, công nghệ số được đặt trong yêu cầu về năng lực chuyên môn, nghiệp vụ của giáo viên. Điều này cho thấy năng lực số đang ngày càng trở thành một bộ phận của năng lực nghề nghiệp, thay vì chỉ là một kỹ năng hỗ trợ. Đối với các trường đào tạo giáo viên, yêu cầu này đặt ra một vấn đề quan trọng: sinh viên ngành Giáo dục Mầm non cần được hình thành năng lực số ngay trong quá trình đào tạo, để khi tốt nghiệp có khả năng thích ứng với môi trường giáo dục số và yêu cầu nghề nghiệp thực tế.
4. Trình độ cao đẳng: năng lực số tối thiểu bậc 6/8
Yêu cầu này càng trở nên rõ ràng hơn với Thông tư số 55/2026/TT-BGDĐT ngày 30/6/2026 quy định chuẩn chương trình đào tạo giáo dục nghề nghiệp.
Theo Điều 5 của Thông tư, đối với chương trình đào tạo trình độ cao đẳng, người học sau khi hoàn thành chương trình phải có:
- Năng lực ngoại ngữ tối thiểu bậc 3/6;
- Năng lực số tối thiểu bậc 6/8 theo Khung năng lực số cho người học;
- Kỹ năng xanh đáp ứng yêu cầu chuyển đổi xanh.
Đây là một yêu cầu có ý nghĩa trực tiếp đối với chương trình đào tạo Giáo dục Mầm non trình độ cao đẳng.
Đáng chú ý, Thông tư 55/2026/TT-BGDĐT không chỉ yêu cầu xác định chuẩn đầu ra mà còn yêu cầu chuẩn đầu ra phải có khả năng đo lường, đánh giá được; phương pháp giảng dạy và đánh giá cần ứng dụng công nghệ, khai thác dữ liệu, học liệu số và tài nguyên giáo dục mở phù hợp. Đồng thời, Thông tư định hướng tăng cường ứng dụng trí tuệ nhân tạo, thiết bị số, công nghệ mô phỏng, thực tế ảo, thực tế ảo tăng cường và các công nghệ tiên tiến trong đào tạo, phù hợp với điều kiện của cơ sở giáo dục nghề nghiệp. Như vậy, yêu cầu về năng lực số đối với sinh viên cao đẳng đã được xác định cụ thể ở bậc 6/8, tạo cơ sở quan trọng cho việc rà soát và cập nhật chuẩn đầu ra của các chương trình đào tạo.
5. Công nghệ và AI phải đi cùng trách nhiệm, an toàn và liêm chính
Cùng với việc nâng cao năng lực số, quá trình chuyển đổi số trong giáo dục cũng đặt ra yêu cầu về an toàn dữ liệu, đạo đức số, bản quyền và trách nhiệm khi sử dụng AI. Thông tư số 49/2026/TT-BGDĐT ngày 30/6/2026 quy định ứng dụng công nghệ trong giáo dục đại học, giáo dục nghề nghiệp cho phép các cơ sở giáo dục chủ động ứng dụng công nghệ số và AI trong kiểm tra, đánh giá, nhưng phải bảo đảm tính chính xác, khách quan, minh bạch và công bằng, phù hợp với chuẩn đầu ra và tuân thủ quy định pháp luật. Thông tư có hiệu lực từ ngày 15/8/2026.
Đối với giáo dục mầm non, yêu cầu về an toàn càng cần được đặt lên hàng đầu bởi dữ liệu liên quan đến trẻ em có tính nhạy cảm cao. Luật bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025 là một trong những cơ sở pháp lý quan trọng đối với việc thu thập, lưu trữ, xử lý và chia sẻ dữ liệu cá nhân. Do đó, giáo viên mầm non tương lai cần được trang bị không chỉ kỹ năng sử dụng công nghệ mà cả ý thức và năng lực bảo vệ dữ liệu, hình ảnh và quyền riêng tư của trẻ em.
6. Yêu cầu mới đối với giáo viên mầm non trong môi trường số
Từ những yêu cầu mới về năng lực số và sư phạm số, có thể xác định bốn định hướng nổi bật đối với năng lực nghề nghiệp của giáo viên mầm non.
Từ người sử dụng công nghệ đến người kiến tạo học liệu số
Giáo viên mầm non không chỉ sử dụng học liệu có sẵn mà cần có khả năng thiết kế, chỉnh sửa và sáng tạo học liệu số phù hợp với trẻ.
Sinh viên cần được thực hành thiết kế:
- E-book, truyện tranh điện tử;
- Video kể chuyện, video hoạt động giáo dục;
- Học liệu đa phương tiện;
- Trò chơi tương tác;
- Học liệu có sự hỗ trợ của AI;
- Các sản phẩm số phục vụ hoạt động khám phá, trải nghiệm và phát triển ngôn ngữ, nhận thức, thẩm mỹ cho trẻ.
Trong quá trình này, AI có thể hỗ trợ hình thành ý tưởng, xây dựng nội dung, hình ảnh, âm thanh hoặc kịch bản. Tuy nhiên, giáo viên vẫn phải là người thiết kế mục tiêu, kiểm tra, lựa chọn và chịu trách nhiệm về sản phẩm cuối cùng.
Sử dụng dữ liệu số để theo dõi sự phát triển của trẻ
Chuyển đổi số trong giáo dục mầm non không chỉ là tạo ra những bài giảng đẹp mắt mà còn phải góp phần nâng cao chất lượng quan sát, đánh giá và hỗ trợ sự phát triển của từng trẻ.
Sinh viên cần được làm quen với việc:
- Thiết kế biểu mẫu quan sát, đánh giá;
- Quản lý và tổng hợp dữ liệu;
- Theo dõi sự tiến bộ của trẻ;
- Xây dựng hồ sơ số;
- Phân tích dữ liệu để hỗ trợ điều chỉnh kế hoạch giáo dục;
- Trao đổi thông tin với cha mẹ trẻ thông qua các kênh số phù hợp.
Công nghệ khi đó trở thành công cụ hỗ trợ quyết định sư phạm, chứ không thay thế sự quan sát và đánh giá chuyên môn của giáo viên.
Đạo đức số, an toàn số và bảo vệ dữ liệu trẻ em
Giáo viên mầm non cần có năng lực:
- Bảo vệ thông tin cá nhân của trẻ;
- Bảo vệ hình ảnh, video và hồ sơ của trẻ;
- Kiểm soát quyền truy cập và chia sẻ dữ liệu;
- Sử dụng học liệu đúng bản quyền;
- Tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ;
- Sử dụng AI có trách nhiệm;
- Nhận diện nguy cơ khi đưa hình ảnh trẻ em lên môi trường mạng.
Đây cần được xem là một nội dung thực hành nghề nghiệp, không chỉ là kiến thức lý thuyết.
Kiểm chứng thông tin và kiểm soát nội dung do AI tạo ra
AI có thể giúp giáo viên tiết kiệm thời gian và mở rộng khả năng sáng tạo, nhưng thông tin do AI tạo ra không mặc nhiên chính xác. Vì vậy, sinh viên cần hình thành thói quen kiểm chứng trước khi sử dụng: Kiểm tra nguồn → Đối chiếu thông tin → Đánh giá tính phù hợp sư phạm.
Đặc biệt với nội dung dành cho trẻ mầm non, giáo viên phải kiểm tra độ chính xác, tính phù hợp với độ tuổi, mục tiêu giáo dục và đặc điểm phát triển của trẻ trước khi đưa vào hoạt động. Nguyên tắc “Con người kiểm soát – Human-in-the-loop” cần được xem là một yêu cầu quan trọng trong đào tạo năng lực sử dụng AI của giáo viên tương lai.
7. Yêu cầu đặt ra đối với chương trình đào tạo Giáo dục Mầm non
Những thay đổi về chính sách cho thấy việc cập nhật chương trình đào tạo ngành Giáo dục Mầm non cần được thực hiện theo hướng đồng bộ từ chuẩn đầu ra, nội dung đào tạo, phương pháp dạy học đến kiểm tra, đánh giá.
Thứ nhất, cập nhật chuẩn đầu ra về năng lực số
Chuẩn đầu ra cần chuyển từ yêu cầu thiên về kỹ năng sử dụng CNTT cơ bản sang yêu cầu về năng lực số toàn diện, phù hợp với Khung năng lực số cho người học. Đối với chương trình trình độ cao đẳng, chuẩn đầu ra cần bảo đảm yêu cầu năng lực số tối thiểu bậc 6/8 theo Thông tư 55/2026/TT-BGDĐT. Đồng thời, năng lực số phải được cụ thể hóa thành khả năng vận dụng trong bối cảnh nghề nghiệp giáo viên mầm non.
Thứ hai, tích hợp năng lực số vào các học phần chuyên môn
Năng lực số không nên chỉ được đặt trong một học phần Tin học hoặc Năng lực số riêng biệt mà cần được tích hợp xuyên suốt chương trình đào tạo. Có thể hình thành mạch phát triển: Năng lực số nền tảng → Năng lực số chuyên môn → Sư phạm số → Ứng dụng AI → An toàn và đạo đức số → Thực hành nghề nghiệp. Sinh viên có thể vận dụng công nghệ để tạo sản phẩm trong các học phần phương pháp giáo dục, thực hành nghiệp vụ sư phạm, thực tập sư phạm và nghiên cứu khoa học.
Thứ ba, bổ sung công nghệ số, thiết bị thông minh và AI trong giáo dục mầm non
Nội dung đào tạo cần từng bước cập nhật:
- Thiết kế học liệu số;
- E-book, video và truyện kể số;
- Trò chơi tương tác;
- AI tạo sinh;
- Kỹ thuật xây dựng Prompt;
- Thiết bị thông minh và môi trường giáo dục kết nối;
- Hồ sơ số theo dõi sự phát triển của trẻ;
- Khai thác và phân tích dữ liệu;
- Bảo vệ dữ liệu và hình ảnh trẻ em;
- Bản quyền và đạo đức số;
- Kiểm chứng thông tin và nội dung do AI tạo ra.
Điều quan trọng là công nghệ phải phục vụ mục tiêu giáo dục, không chạy theo công nghệ vì công nghệ.
Thứ tư, đổi mới kiểm tra, đánh giá năng lực số
Nếu chuẩn đầu ra yêu cầu năng lực số có thể đo lường được, phương thức đánh giá cũng cần chuyển mạnh từ kiểm tra lý thuyết sang đánh giá thông qua sản phẩm và nhiệm vụ nghề nghiệp thực tiễn. Sinh viên có thể được đánh giá thông qua các nhiệm vụ như:
- Thiết kế một học liệu số cho trẻ 5–6 tuổi;
- Xây dựng video kể chuyện;
- Thiết kế trò chơi tương tác;
- Xây dựng biểu mẫu số theo dõi sự phát triển của trẻ;
- Thiết kế hồ sơ số;
- Xử lý tình huống bảo vệ dữ liệu trẻ em;
- Sử dụng AI để hỗ trợ thiết kế hoạt động và thực hiện kiểm chứng kết quả AI.
Qua đó, việc đánh giá chuyển từ câu hỏi “Sinh viên biết gì?” sang “Sinh viên có thể làm gì với công nghệ trong một tình huống nghề nghiệp thực tế?”
Từ các yêu cầu trên, đào tạo giáo viên mầm non trong giai đoạn mới cần hướng tới một mô hình phát triển năng lực theo chuỗi: Năng lực số nền tảng → Năng lực số chuyên môn → Sư phạm số → Ứng dụng AI → Đạo đức và an toàn số → Thực hành nghề nghiệp. Theo hướng tiếp cận này, sinh viên không chỉ trở thành người sử dụng công nghệ, mà từng bước trở thành người thiết kế, sáng tạo và sử dụng có trách nhiệm các giải pháp công nghệ trong giáo dục mầm non. Đây cũng là định hướng phù hợp với yêu cầu của Thông tư 18/2026/TT-BGDĐT về việc cập nhật năng lực số vào chương trình đào tạo, bồi dưỡng giáo viên.
III. Kết luận
Sự chuyển dịch từ “kỹ năng sử dụng CNTT” sang “năng lực số và sư phạm số” là một bước chuyển quan trọng trong đào tạo giáo viên mầm non hiện nay. Từ Khung năng lực số cho người học, Khung năng lực số đối với giáo viên, Chuẩn nghề nghiệp giáo viên mầm non đến Chuẩn chương trình đào tạo giáo dục nghề nghiệp, hệ thống quy định mới đã đặt ra những yêu cầu ngày càng cụ thể đối với năng lực số của người học và đội ngũ nhà giáo. Đối với đào tạo ngành Giáo dục Mầm non, yêu cầu đặt ra không phải là đưa thật nhiều công nghệ vào chương trình, mà là đào tạo được những giáo viên biết lựa chọn, thiết kế, sử dụng và kiểm soát công nghệ để phục vụ tốt nhất sự phát triển của trẻ. Vì vậy, việc rà soát, cập nhật chương trình đào tạo ngành Giáo dục Mầm non theo hướng phát triển năng lực số toàn diện, năng lực sư phạm số, năng lực ứng dụng AI, quản trị dữ liệu và bảo đảm an toàn số cho trẻ em là yêu cầu cần thiết, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo giáo viên và đáp ứng yêu cầu của các cơ sở giáo dục mầm non trong bối cảnh chuyển đổi số. Đây không đơn thuần là sự thay đổi một nội dung trong chương trình đào tạo, mà là sự chuyển đổi cách thức đào tạo người giáo viên mầm non: từ người sử dụng công nghệ trở thành người làm chủ công nghệ, sáng tạo học liệu số và vận dụng công nghệ một cách nhân văn, an toàn, có trách nhiệm vì sự phát triển toàn diện của trẻ em.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
[1] Bộ Thông tin và Truyền thông (2014), Thông tư số 03/2014/TT-BTTTT ngày 11/3/2014 quy định Chuẩn kỹ năng sử dụng công nghệ thông tin.
[2] Bộ Giáo dục và Đào tạo (2025), Thông tư số 02/2025/TT-BGDĐT ngày 24/01/2025 quy định Khung năng lực số cho người học.
[3] Bộ Giáo dục và Đào tạo (2026), Thông tư số 18/2026/TT-BGDĐT ngày 27/3/2026 ban hành Khung năng lực số đối với giáo viên, cán bộ quản lý cơ sở giáo dục mầm non, phổ thông và giáo dục thường xuyên.
[4] Bộ Giáo dục và Đào tạo (2026), Thông tư số 28/2026/TT-BGDĐT ngày 09/4/2026 quy định Chuẩn nghề nghiệp giáo viên mầm non.
[5] Bộ Giáo dục và Đào tạo (2026), Thông tư số 49/2026/TT-BGDĐT ngày 30/6/2026 quy định ứng dụng công nghệ trong giáo dục đại học, giáo dục nghề nghiệp.
[6] Bộ Giáo dục và Đào tạo (2026), Thông tư số 55/2026/TT-BGDĐT ngày 30/6/2026 quy định chuẩn chương trình đào tạo giáo dục nghề nghiệp.
[7] Quốc hội (2025), Luật bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15 ngày 26/6/2025.
[8] Quốc hội (2016), Luật Trẻ em số 102/2016/QH13 ngày 05/4/2016.
[9] Quốc hội (2019), Luật Giáo dục số 43/2019/QH14 ngày 14/6/2019.
-
Lịch công tác
-
Tin tức - Sự kiện
-
Hoạt động của các đơn vị
-
Hoạt động HSSV
-
CHÀO MỪNG 80 NĂM CÁCH MẠNG THÁNG 8 THÀNH CÔNG (19/8/1945-19/8/2025) VÀ QUỐC KHÁNH NƯỚC CHXHCN VIỆT NAM (02/9/1945-02/9/2025
-
CHÀO MỪNG ĐẠI HỘI ĐẢNG BỘ TỈNH BẮC NINH LẦN THỨ XVI, NHIỆM KỲ 2025-2030
-
ĐẢNG BỘ BỘ PHẬN TRƯỜNG CĐSP BẮC NINH CHỦ ĐỘNG, TÍCH CỰC TUYÊN TRUYỀN ĐẠI HỘI XIV CỦA ĐẢNG
-
Đại hội Đảng bộ Trường CĐSP Bắc Ninh lần thứ VII, nhiệm kỳ 2025 - 2030
-
Chuyên mục


