A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

Các biện pháp phát triển vốn từ cho trẻ mầm non

TS. Nguyễn Thị Thắng - Khoa Mầm non

1. Đặt vấn đề

Phát triển ngôn ngữ là một trong những lĩnh vực cốt lõi trong giáo dục mầm non, trong đó phát triển vốn từ giữ vai trò nền tảng, có ý nghĩa quyết định đối với sự hình thành năng lực giao tiếp và sự phát triển tư duy của trẻ. Vốn từ không chỉ là tập hợp các đơn vị ngôn ngữ trẻ lĩnh hội được, mà còn phản ánh khả năng nhận thức, mức độ hiểu biết về thế giới xung quanh cũng như năng lực biểu đạt của trẻ trong các tình huống giao tiếp cụ thể.

Các nghiên cứu về phát triển ngôn ngữ đều khẳng định rằng giai đoạn từ 0 đến 6 tuổi là “thời kì vàng” của sự phát triển vốn từ. Trong giai đoạn này, trẻ có khả năng tiếp nhận và tích lũy từ ngữ một cách nhanh chóng nếu được đặt trong môi trường ngôn ngữ phù hợp. Tuy nhiên, trong thực tiễn giáo dục mầm non hiện nay, việc phát triển vốn từ cho trẻ vẫn còn tồn tại những hạn chế nhất định, như: vốn từ của trẻ phát triển chưa đồng đều, trẻ biết từ nhưng chưa sử dụng được trong giao tiếp, hoặc sử dụng từ chưa chính xác, thiếu linh hoạt.

Một trong những nguyên nhân quan trọng của thực trạng này là việc tổ chức các hoạt động phát triển vốn từ chưa được thực hiện một cách có hệ thống, còn thiên về cung cấp từ ngữ hơn là tạo cơ hội cho trẻ sử dụng từ trong các ngữ cảnh có ý nghĩa. Xuất phát từ cơ sở lí luận và thực tiễn nêu trên, bài viết tập trung phân tích một số biện pháp phát triển vốn từ cho trẻ mầm non theo hướng tích hợp giữa hoạt động nhận thức và hoạt động ngôn ngữ, đồng thời minh họa bằng các ví dụ cụ thể nhằm góp phần hỗ trợ giáo viên, sinh viên ngành mầm non và phụ huynh có thể vận dụng hiệu quả trong thực tiễn.

2. Nội dung

2.1. Phát triển vốn từ cho trẻ qua hướng dẫn trẻ quan sát sự vật, hiện tượng

“Quan sát” theo tác giả Hoàng Phê và các cộng sự (2002) là: “Xem xét để thấy, để biết rõ sự vật, hiện tượng nào đó.” (tr. 800). Quan sát là sự tri giác các sự vật, hiện tượng được nghiên cứu nhằm một mục đích nhất định. Xét trên phương diện là một phương pháp khoa học thì quan sát là phương thức cơ bản để nhận thức sự vật trực tiếp, là phương pháp tri giác có mục đích, có kế hoạch về một sự kiện, hiện tượng, quá trình hay hành vi, cử chỉ của con người, sự vật… trong những hoàn cảnh tự nhiên khác nhau.

Hoạt động quan sát, xét về bản chất, là quá trình tri giác có mục đích, trong đó trẻ sử dụng các giác quan để nhận biết đặc điểm của sự vật, hiện tượng. Tuy nhiên, dưới góc độ giáo dục ngôn ngữ, quan sát không chỉ dừng lại ở việc “nhìn thấy” mà phải được tổ chức như một quá trình chuyển hóa từ tri giác cảm tính sang biểu đạt ngôn ngữ.

Để làm rõ vai trò của hoạt động quan sát trong phát triển vốn từ, có thể phân tích tình huống tổ chức cho trẻ quan sát “quả cam” như sau. Nếu giáo viên chỉ yêu cầu trẻ trả lời câu hỏi “Đây là quả gì?”, trẻ sẽ dừng lại ở mức gọi tên – tức là sử dụng từ đơn. Ở mức này, vốn từ được mở rộng về số lượng nhưng chưa phát triển về chất lượng. Tuy nhiên, nếu giáo viên tổ chức quan sát theo trình tự có định hướng, hiệu quả phát triển vốn từ sẽ khác biệt rõ rệt. Trước hết, giáo viên cần giúp trẻ hình thành biểu tượng tổng thể về đối tượng, sau đó dẫn dắt trẻ phân tích từng đặc điểm. Chẳng hạn, khi trẻ sờ vào vỏ cam và nói “sần sần”, giáo viên có thể chuẩn hóa thành “vỏ cam hơi sần”. Khi trẻ bóc cam và nhận xét “có nhiều miếng”, giáo viên có thể mở rộng thành “bên trong quả cam có nhiều múi”.

Điểm đáng chú ý ở đây là quá trình phát triển vốn từ diễn ra đồng thời với quá trình phát triển nhận thức. Trẻ không chỉ học từ mới mà còn học cách sử dụng từ để mô tả đặc điểm, cấu tạo và tính chất của sự vật. Việc giáo viên can thiệp bằng cách mở rộng phát ngôn của trẻ đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển từ “biết từ” sang “sử dụng được từ”.

Một ví dụ khác có thể thấy rõ hơn ở hoạt động quan sát con vật, chẳng hạn “con mèo”. Khi trẻ nói “mèo kêu meo meo”, giáo viên có thể tiếp tục gợi mở: “Con mèo còn làm gì nữa?” để trẻ mở rộng sang các động từ như “chạy”, “bắt chuột”, “leo trèo”... Như vậy, từ một đối tượng quan sát, trẻ không chỉ phát triển danh từ mà còn phát triển hệ thống động từ và tính từ liên quan, qua đó làm phong phú trường từ vựng.

Từ những ví dụ trên, có thể khẳng định rằng, hoạt động quan sát chỉ thực sự có ý nghĩa phát triển vốn từ khi được tổ chức như một quá trình tương tác ngôn ngữ, trong đó giáo viên giữ vai trò định hướng và chuẩn hóa lời nói của trẻ. Quá trình này được diễn ra theo các bước cơ bản như sau:

2.1.1. Hướng dẫn trẻ quan sát

Hướng dẫn trẻ quan sát là dạy trẻ biết xem xét, so sánh các sự vật hiện tượng để tìm ra những đặc điểm, thuộc tính, mối quan hệ của nó với môi trường xung quanh. Trong quá trình quan sát, các giác quan được huy động (mắt nhìn, tai nghe, tay sờ…). Tri giác về sự vật, hiện tượng gắn liền với tư duy trực quan, hình tượng của trẻ. Trẻ nhận xét về sự vật, tìm ra những điểm khác nhau giữa các sự vật. Quan sát còn là điều kiện rất tốt để giúp trẻ biết sử dụng đúng từ ngữ, là điều kiện để tích luỹ, làm giàu vốn từ và tích cực hoá vốn từ.

Quá trình hướng dẫn trẻ quan sát là quá trình có mục đích, có kế hoạch, có thứ tự, đi từ sự phân tích mặt này đến phân tích mặt khác, vừa đưa ra từ mới vừa củng cố từ ngữ đã có. Ví dụ: khi quan sát chiếc xe ô tô tải, cô hướng dẫn trẻ nhìn tổng thể các bộ phận như buồng lái, thùng xe, các bánh xe sau đó đi quan sát buồng lái trước (từ ngoài vào trong), rồi đến thùng xe, gầm xe…

Kế hoạch hướng dẫn trẻ quan sát có thể tiến hành theo các bước cụ thể như sau:

a. Chuẩn bị quan sát:

+ Chọn đối tượng quan sát phù hợp: đẹp, hấp dẫn, thu hút sự chú ý của trẻ.

+ Chọn những nội dung kiến thức cần thiết, phù hợp với độ tuổi của trẻ. Ví dụ: con mèo, màu lông (trắng, đen, tam thể), tiếng kêu (meo meo), hay bắt chuột…; xe ô tô tải, kích thước to lớn, dùng để chở đồ…

+ Chọn các từ ngữ phù hợp (những từ ngữ cần cung cấp, từ khó cần giải nghĩa, phát âm đúng từ ngữ).

+ Chuẩn bị những trò chơi học tập, những câu chuyện, những bài hát,... phù hợp để gây hứng thú cho trẻ.

b. Tổ chức hoạt động quan sát:

+ Chọn bài thơ, bài hát, câu đố phù hợp để khởi động.

+ Bắt đầu quan sát: đưa ra đối tượng cần quan sát, đặt ở vị trí trẻ dễ nhìn và quan sát được toàn bộ đối tượng; giáo viên cho trẻ tự do trao đổi những nhận xét đầu tiên và lắng nghe, chú ý đến vốn từ của trẻ được sử dụng trong quá trình trao đổi những đặc điểm quan sát được về đối tượng.

+ Giáo viên hướng sự chú ý của trẻ vào mục đích đặt ra trong quá trình quan sát bằng việc đặt các câu hỏi về tên gọi, đặc điểm (màu sắc, kích thước), các bộ phận, công dụng... kết hợp hướng dẫn trẻ trả lời đúng các câu hỏi và phát âm đúng tên gọi, đặc điểm, các bộ phận, công dụng… của đối tượng được quan sát.

c. Củng cố kiến thức về đối tượng được quan sát bằng các bài thơ, câu đố, bài hát hoặc các trò chơi học tập phù hợp.

2.1.2. Lưu ý về đồ dùng, phương tiện khi hướng dẫn trẻ quan sát

Đồ dùng, phương tiện phải đảm bảo an toàn cho trẻ trong quá trình quan sát. Vì trẻ có thể được nhìn, sờ, nắm, ngửi, nếm… trong quá trình quan sát. Ví dụ: nếu là đồ vật thì cần tránh vật có đầu, cạnh, hoặc gai sắc, nhọn dễ làm trẻ bị thương; nếu là con vật cần để trong lồng tránh việc trẻ bị cắn…

Đảm bảo tính thẩm mĩ, sư phạm của đồ dùng, phương tiện.

Đồ dùng, phương tiện được sử dụng trong quá trình cho trẻ quan sát có thể là vật thật (đồ vật, con vật, các loài hoa, lá, cây cối, trái cây…) hoặc mô hình mô phỏng (mô hình nhà cao tầng, mô hình máy bay, tàu hỏa…).

Ngoài ra, giáo viên có thể sử dụng tranh, ảnh để trẻ quan sát và phát triển vốn từ. Khi xem tranh, ảnh trẻ thường tập trung vào những gì mà mình thích. Giáo viên cần hướng dẫn sự quan sát của trẻ theo trật tự từ bao quát đến chi tiết, miêu tả ngắn gọn toàn bộ bức tranh. Để làm tốt hoạt động này, giáo viên phải hiểu rõ nội dung bức tranh, ảnh và xây dựng các câu hỏi cần thiết, phù hợp với bức tranh, ảnh đó.

2.2. Phát triển vốn từ cho trẻ qua sử dụng đồ chơi

Đồ chơi là phương tiện trung gian đặc biệt quan trọng trong giáo dục mầm non, bởi nó tạo ra môi trường tương tác tự nhiên giữa trẻ với thế giới xung quanh. Tuy nhiên, việc sử dụng đồ chơi để phát triển vốn từ không nên dừng lại ở hoạt động chơi tự do mà cần được tổ chức theo định hướng ngôn ngữ.

Khi sử dụng đồ chơi để phát triển vốn từ cho trẻ, người giáo viên cần lựa chọn đồ chơi phù hợp với lứa tuổi, khả năng nhận thức và tư duy của trẻ. Ở lớp trẻ bé thường sử dụng đồ chơi đơn giản, một khối. Trẻ lớn có thể sử dụng đồ chơi ghép nhiều bộ phận như: đoàn tàu, ngôi nhà…

Có thể sử dụng nhiều đồ chơi khác nhau cùng lúc cho trẻ quan sát. Ban đầu các đồ chơi nên được giấu kín sau đó lần lượt đưa ra cho trẻ xem, sử dụng, trao đổi về nó nhằm kích thích tò mò, sự hứng thú của trẻ với đồ chơi được quan sát. Giáo viên cần hướng dẫn để trẻ gọi tên chính xác đồ chơi, màu sắc và các bộ phận của nó. Cần cho trẻ được sử dụng đồ chơi (tháo, lắp...).  Ở các lớp lớn, giáo viên cần yêu cầu, hướng dẫn trẻ nói được đồ chơi làm bằng chất liệu gì, hình dáng từng phần/ bộ phận và công dụng của nó.

Để minh họa, có thể xem xét tình huống trẻ chơi với bộ đồ chơi “ngôi nhà lắp ghép”. Trong hoạt động chơi tự phát, trẻ thường tập trung vào thao tác lắp ghép mà ít chú ý đến việc diễn đạt bằng lời. Tuy nhiên, nếu giáo viên tham gia với vai trò hỗ trợ, hoạt động này có thể trở thành cơ hội phát triển vốn từ hiệu quả. Chẳng hạn, khi trẻ lắp xong một phần của ngôi nhà, giáo viên có thể hỏi: “Con vừa lắp phần gì của ngôi nhà?”; nếu trẻ trả lời “mái”, giáo viên tiếp tục gợi mở: “Mái nhà có màu gì?”, “Mái nhà có hình gì?”. Từ đó, trẻ dần hình thành các phát ngôn như “mái nhà màu đỏ”, “mái nhà hình tam giác”... Điểm quan trọng trong tình huống này là sự chuyển đổi từ hành động sang ngôn ngữ. Khi trẻ vừa thao tác vừa diễn đạt, mối liên hệ giữa kinh nghiệm trực tiếp và từ ngữ được củng cố, giúp vốn từ trở nên có ý nghĩa và dễ ghi nhớ hơn. Ở nhóm trẻ lớn hơn, giáo viên có thể nâng cao yêu cầu bằng cách yêu cầu trẻ trình bày sản phẩm của mình. Ví dụ: “Đây là ngôi nhà của con, có hai tầng, cửa sổ hình vuông, dùng để ở.” Việc trình bày không chỉ giúp mở rộng vốn từ mà còn rèn luyện khả năng tổ chức lời nói mạch lạc.

Như vậy, việc sử dụng đồ chơi để phát triển vốn từ cần được hiểu như một quá trình tổ chức tương tác có định hướng, trong đó giáo viên đóng vai trò kích thích và mở rộng khả năng diễn đạt của trẻ.

2.3. Phát triển vốn từ cho trẻ qua sử dụng trò chơi học tập

Trò chơi học tập là một trong những hình thức tổ chức hoạt động hiệu quả nhất trong giáo dục mầm non, bởi nó phù hợp với đặc điểm tâm lí “học qua chơi” của trẻ. Tuy nhiên, để trò chơi thực sự phát huy vai trò phát triển vốn từ, cần thiết kế trò chơi theo hướng tạo ra các tình huống buộc trẻ phải sử dụng ngôn ngữ.

Ví dụ tình huống trong trò chơi “Chiếc túi kì diệu”. Trong trò chơi này, giáo viên chuẩn bị một túi kín, bên trong chứa các đồ vật quen thuộc như quả táo, quả cam, cái thìa, chiếc ô tô đồ chơi… Trò chơi được tổ chức theo trình tự: trẻ lần lượt thò tay vào túi, không nhìn, dùng xúc giác để nhận biết và gọi tên đồ vật. Luật chơi được thiết lập rõ ràng: trẻ chỉ được lấy đồ vật ra khi gọi đúng tên; nếu chưa đúng, giáo viên không phủ nhận ngay mà gợi ý bằng cách đặt câu hỏi về đặc điểm. Ví dụ, khi trẻ đoán “quả cam” nhưng thực tế là “quả táo”, giáo viên có thể hỏi: “Quả này có nhẵn không?”, “Quả này có múi không?” để trẻ tự điều chỉnh câu trả lời với ngôn từ phù hợp. Điểm quan trọng của trò chơi không nằm ở việc đoán đúng hay sai, mà ở quá trình trẻ phải huy động vốn từ để mô tả đặc điểm của đối tượng. Khi trẻ nói “quả này tròn, nhẵn, nhỏ”, giáo viên có thể yêu cầu trẻ nói đầy đủ hơn: “Đây là quả táo, tròn, vỏ nhẵn, màu đỏ”. Trong trò chơi này, giáo viên hướng dẫn cho trẻ biết sử dụng đúng tên gọi các đồ vật, tính chất, đặc điểm của đồ vật. Ở lớp lớn, trẻ không chỉ gọi tên đồ vật, mà còn xác định hình dáng (dài, ngắn, to, nhỏ, tròn, vuông, tam giác…), chất liệu (nhựa, giấy, xốp, vải, len…), tính chất bề mặt của nó (nhẵn, mịn, nhám, gồ ghề…)... Như vậy, vốn từ của trẻ được phát triển không chỉ về số lượng mà còn về khả năng kết hợp từ trong câu.

Thời gian tổ chức trò chơi thường kéo dài khoảng 3–5 phút, phù hợp với khả năng tập trung của trẻ. Sau mỗi lượt chơi, giáo viên cần nhận xét cụ thể, không chỉ khen ngợi mà còn chỉ ra điểm tiến bộ trong cách sử dụng từ của trẻ, chẳng hạn: “Bạn A đã nói được câu đầy đủ hơn”, “Bạn B đã biết dùng từ ‘nhẵn’ rất chính xác”.

Một ví dụ khác là trò chơi đóng vai theo chủ đề “cửa hàng”. Giáo viên tổ chức không gian lớp học thành một cửa hàng nhỏ, phân vai cho trẻ (người bán, người mua) và định hướng nội dung giao tiếp. Trong quá trình chơi, trẻ phải sử dụng các từ ngữ liên quan đến mua bán như “giá bao nhiêu”, “mời bạn”, “cảm ơn”, “lấy giúp tôi”… Ở đây, điểm cốt lõi là trẻ sử dụng ngôn ngữ trong một tình huống giao tiếp giả định nhưng mang tính thực tiễn cao. Sau khi kết thúc trò chơi, giáo viên có thể tổ chức một hoạt động nhận xét, trong đó nhấn mạnh những cách diễn đạt phù hợp và điều chỉnh những biểu đạt chưa chính xác.

Như vậy, trò chơi học tập không chỉ giúp trẻ tích lũy từ ngữ mà còn tạo điều kiện để trẻ sử dụng từ một cách linh hoạt trong các ngữ cảnh khác nhau.

Ngoài ra, có thể sử dụng một số trò chơi học tập khác để phát triển vốn từ cho trẻ như sau:

Cái gì đã thay đổi: Giáo viên bày một số đồ chơi trước mặt trẻ, yêu cầu trẻ nhắm mắt lại, cô thay đổi vị trí của đồ chơi hoặc cất đi và bổ sung đồ chơi khác vào vị trí đó; yêu cầu trẻ mở mắt, quan sát và nói xem cái gì đã thay đổi, nhận xétvề sự thay đổi đó.

Đóng vai: Giáo viên có thể tổ chức cho trẻ đóng vai chủ nhà và khách, khách đến nhà, chủ mời khách vào nhà và trò chuyện; đóng vai bác sĩ và bệnh nhân trong phòng khám; đóng vai bác bán hàng và người mua hàng; đòng vai bố, mẹ và các con trò chuyện với nhau trong gia đình… Với mỗi tình huống đóng vai, người giáo viên đồng thời quy định các tình huống giao tiếp cụ thể cho trẻ tập làm quen và phát triển vốn từ về quy tắc ứng xử trong giao tiếp hàng ngày. Trò chơi này vừa giúp phát triển vồn từ cho trẻ vừa củng cố thói quen giao tiếp ngôn ngữ, sử dụng thành thạo các từ ngữ chào hỏi, mời mọc, cảm ơn, xin lỗi… là những quy tắc và kĩ năng giao tiếp cần thiết.

Một số trò chơi ngôn ngữ: Trò chơi ngôn ngữ thường thực hiện ở các lớp trẻ lớn, khi trẻ đã tích lũy được vốn từ ngữ nhất định và có sự phát triển về tư duy, nhận thức phù hợp. Sau đây là một số trò chơi:

+ Thêm từ ngữ chỉ đặc điểm của sự vật: Giáo viên nêu tên đồ vật, con vật và yêu cầu trẻ nói đặc điểm của đồ vật, con vật đó bằng từ ngữ phù hợp. Ví dụ: Giáo viên nói: mèo, trẻ có thể nói: mèo đen, mèo mun, mèo tam thể, mèo béo, mèo lười,…; giáo viên nói: hoa hồng, trẻ có thể nói: hoa hồng nhung, hoa hồng đỏ, hoa hồng vàng; giáo viên nói: mưa, trẻ có thể trả lời: mưa rào, mưa to, mưa phùn, mưa bóng mây…

+ Đoán vật theo các từ ngữ chỉ đặc điểm hoặc câu đố: Cô giáo đề nghị các em đoán con gì mắt xanh, lông mềm (con mèo); con gì to lớn, vòi dài, tai to, có hai ngà? (con voi); Con gì chân ngắn/ Mà lại có màng/ Mỏ bẹt màu vàng/ Hay kêu cạp cạp? (con vịt); Con gì mào đỏ/ Gáy ò ó o…/ Sáng sớm tinh mơ/ Gọi người thức giấc? (con gà trống)…

+ Chọn từ ngữ chỉ hành động cho sự vật, hiện tượng: Cô giáo nói tên sự vật, trẻ trả lời từ ngữ chỉ hành động của sự vật, hiện tượng đó. Ví dụ: con ngựa (chạy, phi, hí); con chim (bay, nhảy, hót), gió (thổi, rít, gào)…

+ Đặt câu với từ cho sẵn: Giáo viên đưa ra cho trẻ một từ nào đó, yêu cầu trẻ đặt câu với từ ấy. Ví dụ: “đẹp”: Trời hôm nay rất đẹp/ Chiếc mũ này đẹp

Lưu ý khi sử dụng trò chơi phát triển vốn từ cho trẻ: Nguyên tắc khi sử dụng trò chơi là người tổ chức cần giới thiệu rõ tên trò chơi, cách chơi, luật chơi và có thể thực hiện chơi mẫu để trẻ hiểu rõ và tuân thủ luật chơi, thực hiện đúng cách chơi khi tham gia trò chơi. Khi tổ chức trò chơi cần cho trẻ thực hiện các thao tác chơi từ mức độ thấp đến cao, từ dễ đến khó, từ đơn giản đến phức tạp…. Giáo viên cần luôn chú ý đến việc kết hợp sử dụng trò chơi tĩnh và trò chơi động trong tổ chức trò chơi cho trẻ. Sử dụng trò chơi trong phát triển vốn từ cho trẻ cần chú ý đến mục đích chơi là để phát triển vốn từ cho trẻ. Vì vậy, khi tổ chức cho trẻ chơi, người tổ chức trò chơi cần kích thích và tạo điều kiện cho càng nhiều trẻ được nói càng tốt, trẻ cần nói/ phát âm chính xác các từ ngữ, các câu theo yêu cầu của trò chơi. Tùy theo năng lực của trẻ, người tổ chức chơi có thể tạo điều kiện cho một trẻ được nói/ phát âm một hoặc nhiều lần, một hoặc nhiều từ ngữ, câu để tạo điều kiện phát triển vốn từ tốt nhất cho trẻ.

2.4. Phát triển vốn từ qua các biện pháp dùng lời

Trong hệ thống các biện pháp phát triển vốn từ cho trẻ mầm non, nhóm biện pháp dùng lời giữ vai trò đặc biệt quan trọng, bởi ngôn ngữ của giáo viên không chỉ là phương tiện truyền đạt mà còn là mẫu chuẩn để trẻ tiếp nhận và noi theo. Nếu các hoạt động như quan sát hay trò chơi tạo ra “tình huống giao tiếp”, thì các biện pháp dùng lời chính là công cụ trực tiếp giúp chuẩn hóa và nâng cao chất lượng sử dụng từ của trẻ.

2.4.1. Trò chuyện với trẻ bằng câu hỏi

Trước hết, việc sử dụng hệ thống câu hỏi trong giao tiếp với trẻ cần được thiết kế có chủ đích nhằm dẫn dắt quá trình nhận thức và biểu đạt ngôn ngữ. Một câu hỏi hiệu quả không chỉ nhằm kiểm tra hiểu biết mà còn phải kích thích trẻ mở rộng phát ngôn. Chẳng hạn, khi trẻ quan sát một bông hoa, nếu giáo viên chỉ hỏi “Đây là hoa gì?” thì câu trả lời của trẻ thường dừng lại ở mức từ đơn. Tuy nhiên, nếu giáo viên tiếp tục đặt các câu hỏi theo chuỗi logic như: “Hoa có màu gì?”, “Cánh hoa như thế nào?”, “Hoa dùng để làm gì?”, trẻ sẽ từng bước hình thành khả năng diễn đạt đầy đủ hơn.

Điểm đáng lưu ý là sau mỗi câu trả lời của trẻ, giáo viên cần có sự điều chỉnh ngôn ngữ phù hợp. Ví dụ, khi trẻ nói “hoa đỏ”, giáo viên có thể mở rộng: “Đây là bông hoa màu đỏ tươi, cánh hoa mềm và mịn”. Sự mở rộng này không chỉ giúp trẻ tiếp nhận thêm từ ngữ mà còn học được cách kết hợp từ trong câu hoàn chỉnh.

Trò chuyện với trẻ bằng câu hỏi là biện pháp hiệu quả hướng dẫn trẻ làm quen với các sự vật, hiện tượng trong tự nhiên và cũng dễ dàng hướng sự chú ý của trẻ tới đối tượng cần nhận thức. Khi đặt câu hỏi với trẻ cần chú ý sao cho câu hỏi ngắn gọn, dễ hiểu, phù hợp với độ tuổi của trẻ đồng thời phải đa dạng, buộc trẻ phải trả lời bằng việc sử dụng các từ loại khác nhau, như: hỏi về tên gọi, đặc điểm, tính chất, hoạt động, công dụng,... của sự vật, hiện tượng.

Ví dụ: Câu hỏi về tên gọi các loại hoa, quả, cây cối, con vật: Đây là hoa gì? Đây là quả gì?Cây gì đây? Đây là con gì?...

Câu hỏi về đặc điểm, tính chất: … như thế nào? … màu gì? … mùi vị như thế nào?… cao hay thấp? … làm bằng gì?...

Câu hỏi về công dụng của các đồ vật: … để làm gì?

Khi trò chuyện với trẻ bằng câu hỏi, giáo viên có thể phối hợp với nói mẫu, nhắc lại, giảng giải, khen ngợi, cho trẻ sờ hoặc cầm, nắm vào vật cần tìm hiểu, tri giác.

2.4.2. Biện pháp sử dụng lời kể của giáo viên

Bên cạnh hệ thống câu hỏi, lời kể của giáo viên cũng là một phương tiện quan trọng trong việc phát triển vốn từ. Lời kể, nếu được tổ chức hợp lí, sẽ cung cấp cho trẻ những mẫu ngôn ngữ giàu hình ảnh, có cấu trúc rõ ràng và giàu tính biểu cảm. Ví dụ, khi mô tả “chú cá”, thay vì liệt kê các đặc điểm rời rạc, giáo viên có thể sử dụng một đoạn lời kể hoàn chỉnh: “Đây là chú cá vàng nhỏ xinh, thân mình óng ánh, bơi nhẹ nhàng trong làn nước trong xanh”. Với cách diễn đạt này, trẻ không chỉ tiếp nhận các từ đơn lẻ mà còn học được cách tổ chức lời nói theo một chỉnh thể có tính liên kết.

Sử dụng lời kể của giáo viên là việc thầy/cô giáo dùng lời kể của mình để mô tả về sự vật, hiện tượng trẻ cần quan sát, tìm hiểu hoặc cô kể lại câu chuyện trong giờ tổ chức hoạt động cho trẻ làm quen với tác phẩm văn học. Lời kể của giáo viên nếu được sử dụng một cách khéo léo sẽ đem lại hiệu quả một cách tương đối toàn diện trong việc phát triển vốn từ cho trẻ: dễ gây hứng thú cho trẻ khi quan sát, giúp trẻ tri giác được toàn bộ đối tượng, thấy được mối quan hệ giữa các sự vật, hiện tượng, hiểu đầy đủ hơn ý nghĩa của từ. Lời kể của cô giáo vừa tạo ra lời nói mẫu cho trẻ noi theo vừa giúp trẻ có cơ hội làm giàu thêm vốn từ, đồng thời biết cách sử dụng lời nói một cách chính xác, hiệu quả.

Yêu cầu lời kể phải ngắn gọn, dễ hiểu, có lô gíc, đầy đủ các phần: mở đầu, mô tả, kết thúc. Mở đầu là giới thiệu về đối tượng. Sau đó mô tả chi tiết các đặc điểm, tính chất, công dụng của đối tượng. Kết thúc là lời nhận xét, đánh giá về đối tượng.

Ví dụ: Giáo viên dùng lời kể của mình để mô tả về chú gà trống: Đây là chú gà trống thường được nuôi trong các gia đình đấy các con ạ. Chú có bộ lông màu đỏ pha vàng và đen rất đẹp. Trên đầu chú gà trống có chiếc mào đỏ tươi. Còn cái đuôi thì dài và cong cong mềm mại. Đôi cánh của chú rất khỏe, vỗ phành phạch mỗi sáng sớm khi chú gáy: Ò ó o để gọi mọi người thức dậy đấy các con ạ. Các con có thấy chú gà trống rất đẹp và đáng yêu không nào?

Hoặc giáo viên có thể dùng lời kể của mình để kể cho trẻ nghe các câu chuyện phù hợp với chủ đề, chủ điểm và kế hoạch tổ chức hoạt động chăm sóc, giáo dục trẻ. Việc dùng lời kể chuyện còn kết hợp với nghệ thuật diễn cảm bằng sự lên xuống, tăng giảm tốc độ, sự uyển chuyển thay đổi nhịp điệu… của giọng kể cùng với cử chỉ, điệu bộ sẽ giúp trẻ được tiếp xúc thường xuyên với “nghệ thuật” sử dụng ngôn ngữ, vừa góp phần phát triển vốn từ vừa giúp trẻ được tiếp xúc với ngôn ngữ nghệ thuật.

2.4.3. Biện pháp dùng lời để giải thích, nêu khái niệm, hoặc đối chiếu, so sánh

Việc dùng lời để giải thích nghĩa từ cũng cần được thực hiện theo hướng phù hợp với đặc điểm nhận thức của trẻ mầm non. Trẻ ở lứa tuổi này khó tiếp nhận các định nghĩa trừu tượng, do đó việc giải thích cần gắn với hình ảnh cụ thể hoặc kinh nghiệm quen thuộc. Chẳng hạn, khi giải thích từ “khổng lồ”, nếu chỉ nói “rất to” thì chưa đủ rõ; nhưng nếu giáo viên đặt trong mối quan hệ so sánh như “to hơn rất nhiều so với con voi mà con đã thấy” thì trẻ sẽ dễ hình dung hơn.

Biện pháp dùng lời để giải thích, nêu khái niệm, nêu lên những nét đặc trưng trong nghĩa của từ thường được giáo viên sử dụng khi tổ chức hoạt động cho trẻ tiếp xúc với các tác phẩm văn học. Ví dụ giải thích từ “tiền tuyến” trong câu thơ: “Hạt gạo làng ta/ Gửi ra tiền tuyến/ Gửi về phương xa…”, giáo viên dùng lời để giải thích một cách khái quát ngắn gọn nhất “tiền tuyến” là nơi có giặc. Hạt gạo được gửi ra cho các chú bộ đội đang chiến đấu với kẻ thù để bảo vệ Tổ quốc.

Khi cho trẻ tiếp xúc với các tác phẩm văn học, giáo viên có thể vận dụng phối hợp với một số biện pháp:

Cho trẻ quan sát kết hợp với lời giải thích: Ví dụ: Bài Giữa vòng gió thơm có thể giải thích các từ: “khép rủ” trong câu “Cánh màn khép rủ cả ngày”; “phe phẩy” trong câu “Phe phẩy quạt nan”. Để giải thích những từ này, cô phải sử dụng đồ dùng trực quan phù hợp, kết hợp với lời giải thích. Lời giảng giải phải ngắn gọn, dễ hiểu, phù hợp với từng độ tuổi của trẻ. 

Để giảng giải, giải thích nghĩa từ cho trẻ hiểu, giáo viên có thể sử dụng biện pháp đối chiếu, so sánh với những từ đồng nghĩa, trái nghĩa: Giáo viên lựa chọn từ trong tác phẩm văn học trẻ được làm quen, những từ có thể đem ra đối chiếu hoặc so sánh để làm nổi bật được nghĩa của từ. Sau đó, quy những từ cần giảng giải về những từ đồng nghĩa hoặc trái nghĩa mà trẻ đã biết. Khi lựa chọn từ đồng nghĩa hoặc trái nghĩa với từ cần giải thích, cô cần chọn những từ trẻ đã biết, phù hợp với khả năng lứa tuổi của trẻ.

Ví dụ: Khi cho trẻ làm quen với truyện Nhổ củ cải, giáo viên có thể giải thích từ “khổng lồ” đồng nghĩa với rất to lớn; truyện Cô bé tí hon, giải thích từ “tí hon” là rất bé nhỏ…

Trong một số trường hợp, giáo viên có thể đặt từ vào ngữ cảnh cụ thể, quen thuộc đối với trẻ hoặc một tình huống giao tiếp cụ thể mà trẻ đã biết. Trẻ có thể dựa vào vốn từ đã có của mình, dựa vào những kết hợp từ ngữ, nhờ hoàn cảnh ngôn ngữ, nhờ những mối liên tưởng nhất định, nhờ mối quan hệ với những từ khác trong câu mà hiểu được nghĩa của từ. Ví dụ: Từ “hạt vàng” trong đoạn thơ: “Hạt gạo làng ta/ gửi ra tiền tuyến/ Gửi về phương xa/ Em vui em hát/ Hạt vàng làng ta” giáo viên có thể đặt từ vào hoàn cảnh thực tế: vàng là một thứ quý giá, không phải ai cũng có. Tác giả gọi hạt gạo là hạt vàng là để nhấn mạnh sự quý giá của hạt gạo. Hoặc từ “khanh khách” trong bài thơ “Mưa”: “Sấm/ ghé xuống sân/ khanh khách cười.” Cô có thể đưa về ngữ cảnh: Khi vui đùa, em bé cười khanh khách.  

Lưu ý khi dùng lời để giảng giải, giải thích, nêu khái niệm hoặc hoặc so sánh, đối chiếu, giáo viên chỉ nên chọn 1 đến 2 từ cần giải thích. Nếu giải thích, giảng giải quá nhiều từ ngữ sẽ gây “loãng”, hoặc quá nhiều thông tin dẫn đến khó tiếp thu cho trẻ vì khả năng lĩnh hội và ghi nhớ của trẻ còn hạn chế. Tùy vào từ ngữ lựa chọn mà giáo viên có thể sử dụng biện pháp dùng lời phù hợp, hiệu quả nhất. Nguyên tắc dùng lời cần ghi nhớ là: chính xác, ngắn gọn, dễ hiểu, phù hợp với độ tuổi của trẻ.

Nếu được sử dụng một cách thích hợp trong các hoạt động chăm sóc giáo dục trẻ mầm non, các biện pháp dùng lời không chỉ góp phần làm giàu vốn từ mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc chuẩn hóa, hệ thống hóa và nâng cao chất lượng sử dụng từ của trẻ.

2.5. Phát triển vốn từ cho trẻ qua tổ chức hoạt động nhận biết – tập nói

Ở trường mầm non, hoạt động nhận biết – tập nói được tiến hành ở độ tuổi nhà trẻ. Hoạt động nhận biết – tập nói hoạt động là hướng dẫn trẻ quan sát một sự vật, hiện tượng quen thuộc đối với trẻ. Qua đó, hình thành khái niệm ban đầu về sự vật, hiện tượng đó, nhằm mục đích phát triển ngôn ngữ cho trẻ. Ví dụ: Dạy trẻ nhận biết về quả cam, quả chuối hay hoa cúc, hoa hồng... là giúp trẻ nhận biết và gọi được tên quả cam, quả chuối hoặc hoa cúc, hoa hồng, cũng như tên gọi các bộ phận và công dụng của quả cam, quả chuối hay hoa cúc, hoa hồng. Mỗi sự vật, hiện tượng trẻ vừa lĩnh hội được đều phải củng cố ngay bằng ngôn ngữ. Loại giờ học này tạo điều kiện để rèn luyện kĩ năng phát âm, rèn luyện theo cấu trúc ngữ pháp và đặc biệt là tăng nhanh vốn từ của trẻ. Hoạt động này hướng dẫn trẻ xem xét sự vật, hiện tượng xung quanh gần gũi với trẻ, giúp trẻ nhận biết được sự vật bao gồm: đặc điểm, cấu tạo, hành động của sự vật. Trên cơ sở đó, cung cấp và phát triển cho trẻ vốn từ ngữ xoay quanh sự vật được tìm hiểu, nhận biết. Hoạt động nhận biết – tập nói được ưu tiên thiết kế, tổ chức đối với nhóm trẻ này ở các cơ sở giáo dục mầm non dựa trên cơ sở khoa học về sự phát triển ngôn ngữ của trẻ: “Tất cả trẻ nhỏ đều phải trải qua giai đoạn phát âm đơn giản, giai đoạn sử dụng từ đơn và sử dụng ngữ pháp thành thục... Sự phát triển đột phá về ngôn ngữ sẽ kéo dài cho đến khi trẻ 2 tuổi. (…), cũng là thời kì bắt đầu tổ chức ngôn ngữ. Nó tiếp tục kéo dài đến khoảng 6 tuổi, trong khoảng thời gian này trẻ học được rất nhiều từ mới, đồng thời học được ngữ pháp và cú pháp của tiếng nói dân tộc mình.” (Quốc Tú Hoa, 2015, tr 149). Chính vì vậy, hoạt động nhận biết – tập nói là hình thức tổ chức đặc thù trong giáo dục nhà trẻ, có chức năng hình thành những đơn vị ngôn ngữ ban đầu cho trẻ. Điểm đặc trưng của hoạt động này là sự gắn kết chặt chẽ giữa việc hình thành biểu tượng về sự vật với việc cung cấp và củng cố từ ngữ tương ứng.

Trong quá trình tổ chức, giáo viên cần đảm bảo tính hệ thống, tức là từ ngữ không được cung cấp một cách rời rạc mà phải gắn với một đối tượng cụ thể và được lặp lại trong nhiều tình huống khác nhau. Chẳng hạn, khi tổ chức hoạt động nhận biết về “quả chuối”, giáo viên không chỉ dừng lại ở việc cho trẻ gọi tên “chuối”, mà cần dẫn dắt trẻ nhận biết các đặc điểm liên quan như màu sắc, hình dạng, mùi vị và công dụng.

Quá trình này có thể được triển khai theo trình tự: trước hết, trẻ nhận diện đối tượng (“đây là quả chuối”); tiếp theo, trẻ mô tả đặc điểm (“chuối màu vàng, dài, cong”); sau đó, trẻ mở rộng sang công dụng (“chuối ăn ngọt, tốt cho sức khỏe”). Khi được lặp lại nhiều lần, các biểu đạt này dần trở thành cấu trúc ngôn ngữ quen thuộc của trẻ.

Một điểm quan trọng trong hoạt động nhận biết – tập nói là sự kết hợp giữa trực quan và lời nói. Trẻ cần được nhìn, sờ, thậm chí nếm để có trải nghiệm trực tiếp, từ đó việc gắn từ ngữ với biểu tượng trở nên chính xác và bền vững hơn. Ví dụ, khi trẻ được bóc và ăn chuối, từ “ngọt” không còn là một khái niệm trừu tượng mà trở thành trải nghiệm cụ thể gắn với cảm giác vị giác.

Bên cạnh đó, việc củng cố sau hoạt động đóng vai trò không kém phần quan trọng. Nếu từ ngữ chỉ xuất hiện một lần, khả năng ghi nhớ của trẻ sẽ hạn chế; ngược lại, khi từ được lặp lại trong các trò chơi, bài hát hoặc tình huống giao tiếp khác, vốn từ sẽ được củng cố và tích cực hóa.

Như vậy, hoạt động nhận biết – tập nói không chỉ giúp trẻ tích lũy từ ngữ mà còn tạo nền tảng cho sự phát triển ngôn ngữ có hệ thống trong các giai đoạn tiếp theo.

3. Kết luận

Phát triển vốn từ cho trẻ mầm non là một quá trình sư phạm có tính hệ thống, đòi hỏi sự kết hợp linh hoạt giữa nhiều biện pháp khác nhau. Các biện pháp như tổ chức hoạt động quan sát, sử dụng đồ chơi, vận dụng trò chơi học tập, sử dụng ngôn ngữ của giáo viên và tổ chức hoạt động nhận biết – tập nói đều có vai trò riêng, đồng thời bổ trợ lẫn nhau trong việc hình thành và phát triển vốn từ cho trẻ.

Phân tích cho thấy rằng, hiệu quả phát triển vốn từ không phụ thuộc vào việc cung cấp bao nhiêu từ mới, mà phụ thuộc chủ yếu vào việc trẻ có được đặt trong các tình huống giao tiếp có ý nghĩa hay không. Chính trong quá trình sử dụng từ để mô tả, trao đổi và tương tác, vốn từ của trẻ mới được củng cố và phát triển một cách bền vững.

Do đó, giáo viên mầm non cần chuyển từ cách tiếp cận “dạy từ” sang “tổ chức hoạt động sử dụng từ”, trong đó vai trò của giáo viên là người thiết kế tình huống, định hướng giao tiếp và chuẩn hóa ngôn ngữ. Đồng thời, cần chú ý đến đặc điểm cá nhân của từng trẻ để có sự điều chỉnh phù hợp, tạo điều kiện cho mọi trẻ đều được tham gia và phát triển vốn từ một cách tối ưu.

 

Tài liệu tham khảo

[1]. Maria Montessori (Nguyễn Phương Lin dịch), 2014, Phương pháp giáo dục Montessori – Thời kì nhạy cảm của trẻ, Nhà xuất bản Đại học Sư phạm.

[2]. Quốc Tú Hoa chủ biên (Bích Chuyên dịch), 2015, Cẩm nang nuôi dạy con theo phương pháp Montessori, Nhà xuất bản Phụ nữ.

[3]. Hoàng Thị Oanh, Phạm Thị Việt, Nguyễn Kim Đức, 2001, Phương pháp phát triển ngôn ngữ cho trẻ dưới 6 tuổi, Nhà xuất bản ĐHQG Hà Nội.

[4]. Hoàng Phê (Chủ biên), 2002, Từ điển tiếng Việt, Trung tâm từ điển học, Nhà xuất bản Đà Nẵng.

[5]. Đinh Hồng Thái (Chủ biên), Trần Thị Mai, 2009, Giáo trình Phương pháp phát triển ngôn ngữ cho trẻ mầm non, Nhà xuất bản Giáo dục.


Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết