ĐÀO TẠO GIÁO VIÊN MẦM NON TRƯỜNG CAO ĐẲNG SƯ PHẠM BẮC NINH ĐÁP ỨNG CHƯƠNG TRÌNH GIÁO DỤC MẦM NON THÍ ĐIỂM NĂM HỌC 2026 – 2027: TIẾP CẬN TỪ NĂNG LỰC THỰC THI CHƯƠNG TRÌNH
Nguyễn Thị Dư - Bộ môn Mầm non
1. Đặt vấn đề
Năm học 2026 – 2027 là thời điểm Chương trình GDMN thí điểm chính thức được triển khai, mở ra một giai đoạn chuyển đổi quan trọng của giáo dục mầm non Việt Nam. So với chương trình hiện hành, chương trình thí điểm mang ba đặc trưng nổi bật: tính mở và linh hoạt, cho phép các cơ sở GDMN cụ thể hóa nội dung theo đặc điểm của trẻ, điều kiện nhà trường, gia đình và địa phương; định hướng học qua chơi và trải nghiệm, đòi hỏi giáo viên tổ chức môi trường, hoạt động tích hợp, tình huống mở và những tương tác có ý nghĩa với trẻ; và cách tiếp cận đánh giá bằng minh chứng, theo đó giáo viên phải quan sát, ghi chép, phân tích sản phẩm của trẻ và sử dụng kết quả đó để điều chỉnh hoạt động giáo dục. Những định hướng này khẳng định một nguyên tắc then chốt: đổi mới chương trình bắt đầu từ văn bản, nhưng thành công của nó lại được quyết định trong từng lớp học cụ thể.
Nội dung
2.1.Mục tiêu, nhiệm vụ
Câu hỏi trung tâm của bài viết là: đào tạo giáo viên như thế nào để chương trình GDMN thí điểm thực sự đi vào thực tiễn lớp học? Để trả lời câu hỏi này, bài viết hướng tới hình thành ở sinh viên và giáo viên mầm non bốn nhóm năng lực hành động nối tiếp nhau: hiểu chương trình, thực hiện chương trình trong hoạt động giáo dục cụ thể, đánh giá trẻ dựa trên minh chứng và điều chỉnh hoạt động cho phù hợp với trẻ và bối cảnh.
Tương ứng với mục tiêu đó, bài viết thực hiện ba nhiệm vụ chính: thứ nhất, nhận diện yêu cầu năng lực mới của giáo viên mầm non đặt ra bởi chương trình thí điểm; thứ hai, đối sánh những yêu cầu đó với Chuẩn nghề nghiệp GVMN, nội dung đào tạo hiện hành và hoạt động thực hành nghề nghiệp của sinh viên; thứ ba, trên cơ sở đối sánh, đề xuất định hướng cập nhật đào tạo theo hướng thực hành, minh chứng và tăng cường liên kết với cơ sở GDMN. Trọng tâm xuyên suốt của bài viết là năng lực thực thi chương trình – được xem là thước đo gần nhất, trực tiếp nhất phản ánh chất lượng đào tạo giáo viên mầm non trong bối cảnh chương trình mới.
2.2. Cách tiếp cận và phương pháp
Bài viết được thực hiện theo cách tiếp cận năng lực , thông qua ba bước phân tích nối tiếp: phân tích tài liệu, đối sánh chuẩn và chuyển hóa vào đào tạo. Nguồn tư liệu phân tích bao gồm ba nhóm văn bản chính: các văn bản chỉ đạo triển khai Chương trình GDMN thí điểm năm học 2026 – 2027 cùng những điểm mới cốt lõi của chương trình; Chuẩn nghề nghiệp giáo viên mầm non và các yêu cầu phát triển nghề nghiệp liên quan; và chương trình đào tạo GDMN hiện hành, bao gồm chuẩn đầu ra, hệ thống học phần cũng như hoạt động kiến tập – thực tập.
Trên cơ sở phân tích tài liệu, bài viết tiến hành đối sánh chuẩn theo một lô-gích xuyên suốt: từ yêu cầu chương trình đến minh chứng đào tạo. Mỗi yêu cầu mới của chương trình thí điểm (chẳng hạn tính mở và linh hoạt, học qua chơi và trải nghiệm, đánh giá bằng minh chứng) được chuyển hóa thành một năng lực tương ứng của giáo viên (phân tích bối cảnh; tổ chức môi trường và hoạt động; quan sát, ghi chép), từ đó xác định nhiệm vụ đào tạo cụ thể (thiết kế kế hoạch điều chỉnh; thiết kế góc chơi và chuỗi trải nghiệm; phân tích sản phẩm, hồ sơ phát triển) và sản phẩm minh chứng mà sinh viên cần tạo ra (kế hoạch mở có lý giải; video/tường trình, nhật ký phản tư; phiếu quan sát, minh chứng trẻ). Việc đối sánh này không nhằm mục đích "đếm" số lượng nội dung được đưa vào chương trình đào tạo, mà nhằm bảo đảm mỗi yêu cầu đổi mới đều đi tới một sản phẩm đào tạo có thể quan sát được. Cần lưu ý rằng kết quả phân tích trong bài viết tập trung vào yêu cầu năng lực và hàm ý đào tạo, không thay thế cho các nghiên cứu đánh giá tác động sau khi chương trình thí điểm được triển khai trên thực tế. 2.3. Kết quả phân tích và bàn luận
2.3.1. Sáu điểm mới của chương trình thí điểm tác động trực tiếp đến đào tạo giáo viên mầm non
Kết quả phân tích tài liệu cho thấy chương trình GDMN thí điểm mang lại sáu điểm mới có tác động trực tiếp đến đào tạo GVMN: tính mở, linh hoạt phù hợp bối cảnh; học qua chơi, trải nghiệm tích hợp; đánh giá bằng quan sát và minh chứng; quyền trẻ em, an toàn và sức khỏe tinh thần; phẩm chất và năng lực nền tảng của trẻ; và sự phối hợp có trách nhiệm với gia đình, cộng đồng và công nghệ. Mỗi điểm mới trong số này đều kéo theo một yêu cầu tương ứng về năng lực hành động của giáo viên, đòi hỏi đào tạo phải được cập nhật theo hướng bám sát thực tiễn triển khai chương trình, thay vì chỉ dừng lại ở việc truyền đạt nội dung lý thuyết.
2.3.2. Chân dung giáo viên trong chương trình mới
Sự thay đổi về yêu cầu năng lực kéo theo sự chuyển dịch trong chân dung nghề nghiệp của giáo viên mầm non: từ người thực hiện kế hoạch trở thành chủ thể chuyên môn. Nếu trước đây, công việc của giáo viên có thể được mô tả chủ yếu bằng việc thực hiện kế hoạch có sẵn, tổ chức hoạt động theo mẫu và ghi nhận kết quả cuối cùng, thì trong chương trình mới, giáo viên cần đảm nhận đầy đủ hơn vai trò của một chủ thể chuyên môn: phân tích trẻ và bối cảnh, thiết kế môi trường giáo dục, tổ chức trải nghiệm, quan sát – đánh giá – điều chỉnh, và kết nối với gia đình, cộng đồng. Nói cách khác, giáo viên mầm non không chỉ chăm sóc trẻ, mà còn kiến tạo môi trường phát triển cho trẻ.
2.3.3. Khái niệm năng lực thực thi chương trình và chu trình hành động nghề nghiệp
Từ những phân tích trên, bài viết đề xuất "năng lực thực thi chương trình" như một khái niệm lõi để định hướng việc cập nhật đào tạo GVMN. Đây là năng lực tích hợp giữa kiến thức, kỹ năng và phẩm chất, được thể hiện qua bốn hành động cốt lõi – thiết kế, tổ chức, đánh giá và điều chỉnh – các hoạt động nuôi dưỡng, chăm sóc và giáo dục trẻ trong một bối cảnh cụ thể. Theo cách tiếp cận này, thước đo của đào tạo không chỉ dừng lại ở việc sinh viên biết gì, mà quan trọng hơn là sinh viên làm được gì trong lớp học mầm non thực tế.
Năng lực thực thi chương trình được vận hành thông qua một chu trình hành động nghề nghiệp xoay quanh sự phát triển của trẻ, bao gồm sáu bước kế tiếp và có tính lặp lại: hiểu chương trình; phân tích trẻ và bối cảnh; xây dựng kế hoạch; tổ chức môi trường và hoạt động; đánh giá bằng minh chứng; phối hợp với gia đình – cộng đồng; và phản tư để cải tiến. Trong chu trình này, trẻ em luôn được đặt ở vị trí trung tâm. Có thể khẳng định rằng thực thi chương trình không phải là một thao tác hành chính đơn thuần, mà là một chu trình chuyên môn có tính phản tư liên tục.
2.3.4. Khung sáu nhóm năng lực cốt lõi
Trên cơ sở khái niệm năng lực thực thi chương trình, bài viết đề xuất một khung gồm sáu nhóm năng lực cốt lõi, không tách rời mà kết nối chặt chẽ với nhau thành năng lực hành động thống nhất của người giáo viên mầm non. Cần nhấn mạnh rằng khung sáu nhóm năng lực này không thay thế Chuẩn nghề nghiệp GVMN hiện hành, mà là một cách cụ thể hóa các yêu cầu nghề nghiệp trong bối cảnh thực thi Chương trình GDMN thí điểm.
Năng lực 1 – Hiểu và phát triển chương trình: phân tích quan điểm, mục tiêu, yêu cầu cần đạt của chương trình; cụ thể hóa chương trình thành kế hoạch tháng, tuần, ngày; điều chỉnh kế hoạch theo đặc điểm của trẻ, lớp học, nhà trường và địa phương. Hàm ý đào tạo là rèn luyện năng lực đọc chương trình và phân tích bối cảnh cho sinh viên, giúp các em hiểu rằng hiểu chương trình chính là biết chuyển văn bản thành kế hoạch phù hợp.
Năng lực 2 – Nuôi dưỡng, chăm sóc và bảo đảm an toàn: tổ chức việc ăn, ngủ, vệ sinh và chăm sóc sức khỏe cho trẻ; bảo vệ an toàn thể chất và sức khỏe tinh thần; tôn trọng quyền trẻ em và đáp ứng nhu cầu đa dạng của trẻ. Hàm ý đào tạo là gắn kết kiến thức chăm sóc với các tình huống nghề nghiệp thực tế về an toàn trường học, quyền trẻ em và giáo dục hòa nhập, bởi an toàn và sự tôn trọng chính là nền móng của mọi hoạt động giáo dục mầm non.
Năng lực 3 – Tổ chức học qua chơi và trải nghiệm: thiết kế các hoạt động tích hợp, mở, dựa trên chơi, khám phá, vận động, nghệ thuật, giao tiếp và tương tác. Hàm ý đào tạo là tăng cường các nhiệm vụ thiết kế góc chơi, vật liệu mở, chuỗi trải nghiệm, dự án nhỏ và hệ thống câu hỏi gợi mở, trên tinh thần chơi không phải là nghỉ học mà là con đường học tập tự nhiên nhất của trẻ.
Năng lực 4 – Đánh giá trẻ dựa trên minh chứng: quan sát, ghi chép, phân tích sản phẩm của trẻ; lập hồ sơ phát triển và sử dụng kết quả đánh giá để điều chỉnh hoạt động giáo dục. Hàm ý đào tạo là đưa phiếu quan sát, hồ sơ minh chứng tinh gọn và hoạt động phản tư sau thực hành vào kiến tập, thực tập và đánh giá học phần, với nguyên tắc đánh giá không nhằm xếp loại mà nhằm hiểu và hỗ trợ trẻ.
Năng lực 5 – Phối hợp gia đình và cộng đồng: trao đổi với cha mẹ trẻ, huy động nguồn lực địa phương, hỗ trợ trẻ có nhu cầu khác nhau và bảo đảm tính liên tục giữa gia đình với nhà trường. Hàm ý đào tạo là rèn luyện kỹ năng tư vấn phụ huynh và truyền thông nghề nghiệp cho sinh viên, xuất phát từ quan điểm sự phát triển của trẻ là kết quả của một hệ sinh thái giáo dục liên tục.
Năng lực 6 – Năng lực số và phát triển nghề nghiệp: sử dụng công nghệ phù hợp, an toàn và có đạo đức; bảo mật dữ liệu trẻ em; tự học, nghiên cứu hành động và cải tiến chuyên môn thường xuyên. Hàm ý đào tạo là lồng ghép e-portfolio, học liệu số và các quy định về sử dụng hình ảnh trẻ em vào chương trình đào tạo.
2.3.5. Chuyển hóa khung năng lực vào đào tạo
Khung năng lực chỉ có giá trị thực tiễn khi được chuyển hóa thành nhiệm vụ học tập và minh chứng đánh giá cụ thể đối với sinh viên. Muốn đào tạo theo năng lực, việc đánh giá cũng phải dựa trên sản phẩm nghề nghiệp thật, không dừng lại ở bài kiểm tra lý thuyết.
Ma trận đào tạo gắn với chỉ báo hành động và minh chứng đánh giá
Nhóm năng lực | Chỉ báo hành động của sinh viên | Minh chứng đánh giá |
Phát triển chương trình | Phân tích mục tiêu, yêu cầu cần đạt; thiết kế kế hoạch mở | Bản phân tích chương trình; kế hoạch tháng/tuần/ngày |
Chăm sóc & an toàn | Nhận diện nhu cầu sức khỏe, cảm xúc, an toàn; xử lý tình huống | Phiếu phân tích tình huống; kế hoạch bảo đảm an toàn |
Học qua chơi, trải nghiệm | Thiết kế môi trường, góc chơi, vật liệu mở, chuỗi trải nghiệm | Thiết kế góc chơi; video/tường trình; nhật ký phản tư |
Đánh giá minh chứng | Quan sát, ghi chép, phân tích sản phẩm trẻ, điều chỉnh hoạt động | Phiếu quan sát; hồ sơ minh chứng; phản tư sau hoạt động |
Phối hợp Gia đình – Cộng đồng | Trao đổi phụ huynh, lập kế hoạch phối hợp, huy động nguồn lực | Kịch bản trao đổi; sản phẩm truyền thông; kế hoạch phối hợp |
Năng lực số & phát triển nghề | Thiết kế học liệu số, bảo mật dữ liệu trẻ, nghiên cứu hành động | E-portfolio; học liệu số; báo cáo cải tiến chuyên môn |
Để minh họa cho việc chuyển hóa này, bài viết đề xuất một nhiệm vụ học tập tích hợp dành cho sinh viên ngành GDMN: thiết kế một hoạt động học qua chơi cho trẻ 5 tuổi, gắn với thiết kế môi trường và góc chơi, chuẩn bị vật liệu, xây dựng phiếu quan sát cho ba trẻ, kịch bản trao đổi với phụ huynh và nhật ký phản tư sau hoạt động. Một nhiệm vụ được thiết kế tốt như vậy sẽ giúp sinh viên đồng thời rèn luyện các năng lực thiết kế, tổ chức, quan sát, phối hợp và phản tư trong cùng một chuỗi hoạt động, thay vì rèn luyện từng năng lực một cách rời rạc.
2.3.6. Trường hợp minh họa: nền tảng đáp ứng của chương trình đào tạo GDMN tại Trường CĐSP Bắc Ninh
Trường CĐSP Bắc Ninh được sử dụng trong bài viết như một trường hợp minh họa, không nhằm mục đích so sánh thành tích giữa các cơ sở đào tạo. Chương trình đào tạo GDMN năm 2025 của UED được xây dựng theo chuẩn đầu ra và tiếp cận năng lực, hướng đến phẩm chất nghề nghiệp, năng lực chuyên môn, khả năng thích ứng, sáng tạo và trách nhiệm xã hội của sinh viên. Chương trình đã có sẵn nhiều nền tảng quan trọng, tương thích với định hướng của chương trình thí điểm: lấy trẻ làm trung tâm, tiếp cận dựa trên quyền trẻ em, tính mở và linh hoạt theo bối cảnh, học qua chơi – trải nghiệm, phát triển tình cảm – xã hội, xây dựng quan hệ đối tác với gia đình – cộng đồng, ứng dụng công nghệ số và phát triển nghề nghiệp.
Từ trường hợp minh họa này có thể rút ra một nhận định quan trọng: đào tạo GVMN không bắt đầu từ con số không. Vấn đề đặt ra không phải là xây dựng lại toàn bộ chương trình đào tạo, mà là làm cho các năng lực đã có sẵn trong chương trình vận hành hiệu quả hơn trong thực tiễn nghề nghiệp, thông qua việc tăng cường kết nối, thực hành và minh chứng.
Định hướng đào tạo , cơ chế phối hợp
3.1. Sáu định hướng đào tạo
Từ những phân tích trên, bài viết đề xuất sáu định hướng đào tạo giáo viên mầm non trong giai đoạn triển khai chương trình thí điểm: (1) cập nhật yêu cầu của chương trình thí điểm vào các học phần liên quan; (2) tích hợp phát triển phẩm chất, năng lực của trẻ vào phương pháp giảng dạy và hoạt động thực hành; (3) tăng cường nội dung về quyền trẻ em, an toàn, sức khỏe tinh thần và tôn trọng sự đa dạng của trẻ; (4) phát huy hiệu quả của hoạt động kiến tập – thực tập theo đúng chu trình thực thi chương trình; (5) tăng cường liên kết giữa trường sư phạm, cơ sở GDMN và cơ quan quản lý giáo dục; và (6) phát triển năng lực số, ngoại ngữ và năng lực sử dụng công nghệ có trách nhiệm cho sinh viên.
3.2. Cơ chế phối hợp giữa trường sư phạm, cơ quan quản lý và cơ sở giáo dục mầm non
Việc triển khai các định hướng đào tạo nêu trên đòi hỏi một cơ chế phối hợp giữa ba chủ thể: trường CĐSP Bắc Ninh, Sở Giáo dục và Đào tạo (với vai trò điều phối nhu cầu) và cơ sở GDMN thí điểm (nơi diễn ra thực tiễn lớp học). Sự phối hợp này tạo ra các sản phẩm cụ thể như học liệu minh họa, tình huống nghề nghiệp, công cụ quan sát và phản hồi thực tiễn, đồng thời cung cấp dữ liệu phục vụ việc điều chỉnh chương trình đào tạo. Giá trị cốt lõi của cơ chế phối hợp này nằm ở nhận thức rằng đào tạo ban đầu không thể tách rời hoạt động bồi dưỡng giáo viên và quá trình triển khai thí điểm tại địa phương; trường sư phạm cần trở thành một mắt xích chuyên môn thực sự trong hệ sinh thái triển khai chương trình mới, chứ không đứng ngoài quá trình đó.
III. Kết luận
Chương trình GDMN thí điểm năm học 2026 – 2027 đặt ra yêu cầu chuyển đổi quan trọng đối với năng lực nghề nghiệp của giáo viên mầm non tương lai, và do đó, đối với chính hệ thống đào tạo giáo viên. Bài viết đã làm rõ ba luận điểm chính. Thứ nhất, trọng tâm của đổi mới đào tạo không phải là bổ sung thật nhiều nội dung mới, mà là tăng cường kết nối giữa chuẩn đầu ra, học phần, hoạt động thực hành nghề nghiệp và yêu cầu triển khai chương trình. Thứ hai, năng lực thực thi chương trình cần được hình thành thông qua nhiệm vụ học tập, hoạt động kiến tập, thực tập và các minh chứng nghề nghiệp thật, chứ không chỉ dừng lại ở tri thức lý thuyết. Thứ ba, trường sư phạm cần khẳng định rõ hơn vai trò của mình trong đào tạo nguồn nhân lực, nghiên cứu, bồi dưỡng và hỗ trợ chuyên môn cho địa phương trong suốt quá trình triển khai chương trình mới.Tóm lại, một chương trình giáo dục mầm non mới cần được nâng đỡ bởi một hệ sinh thái đào tạo mới – thực tiễn hơn, minh chứng hơn và liên kết hơn. Trong đó có Trường CĐSP Bắc Ninh tiếp tục cụ thể hóa thành hành động trong thực tiễn đào tạo của mình.
Tài liệu tham khảo
[1]. Bộ GD&ĐT, Văn bản hợp nhất 01/VBHN-BGDĐT ngày 13/4/2021 của Bộ Giáo dục và Đào tạo về việc Ban hành Chương trình Giáo dục mầm non
[2]. Bộ GD&ĐT, Công văn 1700 phê duyệt Chương trình GDMN thí điểm từ năm học 2026 - 2027 kèm theo Quyết định số 388/QĐ- BGDĐT ngày 12 tháng 2 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ GD &ĐT.
[3]. Bộ GD &ĐT, Tài liệu Hội nghị Chương trình Giáo dục mầm non thí điểm - Đà nẵng 26 tháng 6 năm 2026
-
Lịch công tác
-
Tin tức - Sự kiện
-
Hoạt động của các đơn vị
-
Hoạt động HSSV
-
CHÀO MỪNG 80 NĂM CÁCH MẠNG THÁNG 8 THÀNH CÔNG (19/8/1945-19/8/2025) VÀ QUỐC KHÁNH NƯỚC CHXHCN VIỆT NAM (02/9/1945-02/9/2025
-
CHÀO MỪNG ĐẠI HỘI ĐẢNG BỘ TỈNH BẮC NINH LẦN THỨ XVI, NHIỆM KỲ 2025-2030
-
ĐẢNG BỘ BỘ PHẬN TRƯỜNG CĐSP BẮC NINH CHỦ ĐỘNG, TÍCH CỰC TUYÊN TRUYỀN ĐẠI HỘI XIV CỦA ĐẢNG
-
Đại hội Đảng bộ Trường CĐSP Bắc Ninh lần thứ VII, nhiệm kỳ 2025 - 2030
-
Chuyên mục


